| Loai vàng | Giá mua/Chỉ | Giá bán/Chỉ |
Loai vàng | Giá mua/Chỉ | Giá bán/Chỉ |
| Nhẫn Vàng 24K | 14,750,000 | 15,100,000 |
Vàng đỏ 750 | 11,010,000 | 11,510,000 |
| Vàng nữ trang 24K | 14,750,000 | 15,100,000 |
Vàng đỏ 610 | 9,040,000 | 9,440,000 |
| Vàng nữ trang 990 | 14,500,000 | 14,900,000 |
Vàng đỏ 600 | 8,750,000 | 9,150,000 |
| Vàng miếng SJC (1c,2c,5c) | 16,000,000 | 16,350,000 |
Vàng đỏ 14K | 8,750,000 | 9,150,000 |
| Vàng miếng SJC (1 lượng) | 16,000,000 | 16,350,000 |
Vàng trắng 610.P | 9,040,000 | 9,440,000 |
| Vàng HBS,NHJ,SJC (1 chữ) | 14,750,000 | 0 |
Vàng trắng 585.P | 8,750,000 | 9,150,000 |
| Vàng trắng 750.P | 11,010,000 | 11,510,000 |
Vàng trắng 416.P | 5,310,000 | 5,900,000 |
| Vàng trắng 17K.P | 11,010,000 | 11,510,000 |
|